Thứ Năm, Tháng 10 15, 2026

Liên Lạc

, ,

Mức áp thuế đối với các mặt hàng Việt Nam xuất cảng qua Hoa Kỳ (18/04/2026)

Nguyễn Ngọc Bảo

Một số thông tin cập nhật đến tháng 4/2026 về mức áp thuế của Hoa Kỳ đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam, tập trung vào hàng Trung Quốc trung chuyển (transshipment) và các mặt hàng dư thừa sản xuất (excess capacity) như thép, xi măng. Dựa trên các biện pháp của chính quyền Trump (reciprocal tariffs, Section 122, Section 301) và điều tra chống bán phá giá (anti-dumping).

1. Mức thuế chung áp dụng cho hàng Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ

– Thuế cơ bản (reciprocal tariff): Hoa Kỳ duy trì mức 20% đối với hầu hết hàng hóa xuất xứ Việt Nam (theo khung thỏa thuận thương mại song phương vào tháng 10/2025 và các điều chỉnh sau). Một số mặt hàng được ưu đãi 0% nếu thuộc danh sách “aligned partners” (sẽ được xác định cụ thể).
– Thuế toàn cầu tạm thời (Section 122): Từ cuối tháng 2/2026, Hoa Kỳ áp mức 10% (có thể tăng lên 15%) cho hầu hết hàng nhập khẩu (bao gồm Việt Nam) trong thời hạn tối đa 150 ngày (đến khoảng tháng 7/2026). Sau phán quyết Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, mức thuế trung bình thực tế áp dụng cho hàng Việt Nam giảm xuống khoảng 16–18% (từ mức cao hơn trước đó).
– Thuế chống bán phá giá và trợ cấp (anti-dumping & countervailing duties): Áp dụng riêng cho từng mặt hàng, có thể rất cao.

2. Mức thuế đối với hàng Trung Quốc trung chuyển qua Việt Nam

Hoa Kỳ cáo buộc khoảng 30–33% hàng Việt Nam xuất sang Hoa Kỳ (đặc biệt điện tử, linh kiện) có nguồn gốc Trung Quốc chỉ qua lắp ráp hoặc dán nhãn “Made in Vietnam” (transshipment).

– Mức thuế phạt: 40% đối với hàng bị xác định là transshipment bất hợp pháp.
– Đây là mức phạt thay thế cho thuế cơ bản (20%) hoặc thuế toàn cầu.
– Hiện chưa có tiêu chí chính thức rõ ràng để xác định “transshipment” (Hoa Kỳ đang đàm phán với Việt Nam về quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt hơn, kiểm tra chuỗi cung ứng và tỷ lệ nội địa hóa).
– Ngành dễ bị ảnh hưởng nhất: Điện tử & linh kiện (tỷ lệ nội địa hóa chỉ 5–10%, nhập khẩu phần lớn từ Trung Quốc), dệt may, giày da, gỗ & nội thất.

Nếu bị kết luận là trung chuyển, hàng hóa có thể bị áp thuế 40% + các biện pháp chống lẩn tránh khác, dẫn đến tăng chi phí mạnh và rủi ro giữ hàng tại cảng Hoa Kỳ.

3. Mức thuế đối với các mặt hàng dư thừa sản xuất (thép, xi măng…)

Hoa Kỳ đang điều tra Section 301 về dư thừa năng lực sản xuất (excess capacity) đối với Việt Nam (cùng 15 nước khác, khởi xướng tháng 3/2026). Các ngành bị chú ý: thép, xi măng, điện tử, máy móc, pin, năng lượng tái tạo…

– Thép (đặc biệt thép cốt bê tông – rebar):
– Tháng 3/2026: Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) công bố mức thuế chống bán phá giá sơ bộ rất cao:
– Hòa Phát và các công ty liên kết chịu mức áp thuế: 121,97%.
– Các doanh nghiệp Việt Nam khác (Vietnam-wide entity): 130,77%.
– Đây là mức tạm thời; quyết định cuối cùng dự kiến vào khoảng tháng 7/2026. Trước đó đã có các lệnh chống bán phá giá cũ đối với một số sản phẩm thép Việt Nam.

– Xi măng: Việt Nam có dư thừa công suất lớn (khoảng 50 triệu tấn vượt nhu cầu nội địa). Hiện chưa có mức thuế cụ thể mới, nhưng nằm trong diện điều tra Section 301 về excess capacity → có nguy cơ bị áp thuế bổ sung hoặc biện pháp hạn chế xuất khẩu.

– Các ngành khác: Điện tử, máy móc, dệt may… có thể bị ảnh hưởng gián tiếp qua Section 301 nếu bị kết luận “dư thừa sản xuất do trợ cấp ngầm” (lao động rẻ, kiểm soát công đoàn…).

4. Tác động đến kinh tế Việt Nam

Tác động kép (tiêu cực trong ngắn hạn nhưng cũng bắt buộc Việt Nam phải điều chỉnh):

Tác động tiêu cực ngắn hạn (2026):
– Giảm cạnh tranh xuất khẩu: Thuế 20% + 40% transshipment làm tăng chi phí, giảm lợi nhuận của doanh nghiệp (đặc biệt điện tử, dệt may, thép). Xuất khẩu sang Hoa Kỳ (chiếm ~30% tổng xuất khẩu VN) có thể chậm lại hoặc mất đơn hàng.
– Ngành thép và xi măng: Thuế chống bán phá giá cực cao (~122 %–131%) có thể khiến xuất khẩu sang Hoa Kỳ gần như ngừng lại, dẫn đến dư thừa nội địa lớn hơn, giá thép trong nước giảm, doanh nghiệp lỗ hoặc cắt giảm sản xuất.
– Chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp FDI (đặc biệt Trung Quốc) có thể chậm mở rộng hoặc chuyển sang các nước khác (Ấn Độ, Mexico) để tránh rủi ro transshipment.
– Tăng lạm phát và áp lực việc làm: Giảm xuất khẩu ảnh hưởng đến hàng chục nghìn lao động ở khu công nghiệp. Thặng dư thương mại với Hoa Kỳ (khoảng 134–178 tỷ USD năm 2025) bị thu hẹp có thể làm chậm tăng trưởng GDP (dự báo 2026 có thể giảm 0,5–1,5 điểm % nếu thuế duy trì cao).

Tác động tích cực trung và dài hạn:
– Thúc đẩy nội địa hóa cao hơn (tăng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa để tránh bị coi là transshipment).
– Doanh nghiệp phải đa dạng hóa thị trường (EU, Nhật, Ấn Độ…) và nâng cao tuân thủ quy tắc xuất xứ.
– Việt Nam đang đàm phán để giảm thuế và được miễn một số mặt hàng → có thể đạt thỏa thuận tốt hơn nếu tăng mua hàng Hoa Kỳ (nông sản, năng lượng…).

Tổng kết: Mức thuế hiện tại khoảng 16–20% trung bình + 40% nếu là hàng Trung Quốc trung chuyển + thuế chống bán phá giá rất cao với thép. Tác động lớn nhất rơi vào ngành điện tử (dễ bị nghi transshipment) và thép (dư thừa + bán phá giá). Việt Nam cần đẩy nhanh đàm phán, nâng cao nội địa hóa, đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro, tuân thủ các quy tắc của kinh tế thị trường, đồng thời tuân thủ các công ước căn bản về quyền lao động, đặc biệt Công Ước 87 về sự hiện hữu và hoạt động của công đoàn độc lập. Tình hình vẫn đang thay đổi nhanh (đàm phán song phương và kết quả điều tra Section 301)./.

Ảnh đại diện Bureau CTM Media - Âu Châu

Tin, Bài Liên Quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *