Hoàng Trường
Ngày 31/10/2026, giải trình trước Quốc hội, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng đưa ra ba thông tin: GDP chín tháng đầu năm 2026 tăng 9,01%; Muốn đạt mục tiêu cả năm 10%, GDP quý IV phải tăng 12,5%; và Chính phủ nhìn nhận đây là thách thức rất lớn. Trước đó, ngày 24/9, tại Hải Phòng, Thủ tướng Lê Minh Hưng cũng tuyên bố tiếp tục kiên định mục tiêu tăng trưởng hai con số trong thời gian còn lại của năm 2026 và năm 2027.
1. Nghịch lý của tăng trưởng
Một nền kinh tế có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong khi đó những điều kiện bảo đảm phát triển bền vững lại suy giảm. Vì vậy, sự gia tăng GDP không nhất thiết đồng nghĩa với việc nâng cao năng suất, sức chống chịu và quyền tự chủ kinh tế. Sau bốn mươi năm Đổi mới, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là Việt Nam tăng trưởng nhanh đến đâu, mà là mô hình hiện tại có đủ năng lực tạo ra những động lực phát triển mới hay đang tiếp tục khai thác những lợi thế đã dần tới hạn.
2. “Vòng đời sản phẩm” và vòng đời phát triển
Lý thuyết Vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle) mô tả quá trình từ hình thành, tăng trưởng, trưởng thành đến suy thoái. Theo đó, một sản phẩm từng thành công vẫn có thể đánh mất lợi thế khi công nghệ và môi trường cạnh tranh thay đổi. Mặc dù không thể áp dụng máy móc lý thuyết này vào quốc gia, phép tương đồng giúp nhận diện giới hạn của những mô hình phát triển từng đem lại thành tựu lớn.
Đổi mới năm 1986 mở ra một chu kỳ phát triển mới nhờ tháo bỏ nhiều ràng buộc của kinh tế kế hoạch hóa, giải phóng sức sản xuất và thúc đẩy hội nhập. Tuy nhiên, mô hình dựa nhiều vào lao động giá rẻ, đất đai, tín dụng và gia công xuất khẩu đang chịu sức ép từ già hóa dân số, tự động hóa và biến động thương mại toàn cầu.
Cựu Đại sứ Mỹ Marc Knapper cảnh báo Việt Nam có thể chỉ còn khoảng mười năm hoặc ít hơn để tận dụng lợi thế nhân khẩu học. Điều đó cho thấy thách thức không phải là duy trì bằng mọi giá phương thức tăng trưởng cũ, mà là chuyển đổi sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và sáng tạo trước khi những lợi thế hiện hữu suy giảm.
3. Tăng trưởng về lượng, lệ thuộc về chất
Sự gia tăng xuất khẩu và đầu tư nước ngoài đã đóng góp đáng kể cho phát triển kinh tế Việt Nam, nhưng quy mô sản xuất trên lãnh thổ quốc gia không đồng nhất với năng lực sản xuất do doanh nghiệp trong nước làm chủ. Nếu công nghệ, thiết kế, linh kiện và thương hiệu chủ yếu thuộc về các chủ thể bên ngoài, khả năng giữ lại giá trị gia tăng và quyền lựa chọn chiến lược vẫn bị hạn chế.
Vì vậy, những khuyến nghị của Marc Knapper về phát triển nhà cung ứng nội địa, minh bạch pháp lý và truy xuất nguồn gốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ–Trung. Tuy nhiên, cần phân biệt sự tham gia hợp pháp vào chuỗi cung ứng xuyên biên giới với hành vi gian lận xuất xứ; vấn đề cốt lõi là năng lực tạo giá trị thực chất và tuân thủ các quy tắc thương mại.
Hội nhập càng sâu thì yêu cầu xây dựng sức mạnh nội sinh càng lớn. Nếu không nâng cao năng lực công nghệ và khả năng chống chịu trước những cú sốc bên ngoài, tăng trưởng kinh tế có thể gia tăng về quy mô nhưng chưa tương ứng mở rộng quyền tự chủ quốc gia.
4. Khi quyền lực trở thành tư bản
Giới hạn của mô hình phát triển không chỉ bắt nguồn từ kinh tế, mà còn từ quan hệ giữa quyền lực chính trị và phân bổ nguồn lực. Trong The New Class (1957), Milovan Djilas phân tích khả năng hình thành một tầng lớp đặc quyền thông qua quyền kiểm soát tài sản công, ngay cả khi tầng lớp ấy không trực tiếp sở hữu tài sản theo nghĩa pháp lý.
Vận dụng tiếp cận này, Ngô Thế Vinh khảo sát hiện tượng “tư bản đỏ bè cánh” ở Việt Nam. Mặc dù không thể xem sự giàu có hay bất bình đẳng là bằng chứng tự thân của tham nhũng, những vụ án liên quan đến đất đai, tài sản công và Việt Á đặt ra yêu cầu nghiên cứu cơ chế chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư.
Khi quyền quyết định về đất đai, tín dụng và cơ hội kinh doanh tạo ra những lợi ích đặc biệt lớn, các nhóm hưởng lợi có thể hình thành động cơ duy trì cơ chế phân bổ hiện hành. Đây chính là điểm gặp nhau giữa lý thuyết Vòng đời sản phẩm và Giai cấp mới: Một mô hình phát triển có thể mất dần năng lực đổi mới không phải vì thiếu nguồn lực, mà vì những người có khả năng thay đổi nó lại có lợi ích trong việc duy trì nó.
Do đó, chống tham nhũng bằng xử lý cá nhân là cần thiết nhưng chưa đủ; điều quan trọng hơn là cải cách những điều kiện thể chế cho phép đặc quyền tiếp tục tái sản xuất.
5. Cải cách bộ máy hay cải cách quyền lực?
Từ góc nhìn ấy, cải cách hành chính cần được đánh giá không chỉ bằng số lượng cơ quan sáp nhập hoặc biên chế tinh giản, mà bằng hiệu quả quản trị, chất lượng dịch vụ công và trách nhiệm giải trình. Như các chuyên gia từng lưu ý, những thay đổi tổ chức thiếu tầm nhìn và tính nhất quán có thể tạo thêm chi phí xã hội, làm gián đoạn hoạt động công vụ và suy giảm chất lượng nhân sự.
Quan trọng hơn, tinh gọn bộ máy không đồng nghĩa với kiểm soát quyền lực hiệu quả. Nếu thẩm quyền được tập trung nhưng cơ chế giám sát không được tăng cường tương ứng, cải cách có thể chỉ thay đổi hình thức tổ chức mà chưa cải thiện nguyên lý vận hành.
Vì vậy, thước đo của cải cách thực chất phải là khả năng nâng cao năng lực quản trị, bảo vệ quyền lợi người dân và hạn chế sự tùy tiện trong thực thi quyền lực.
6. Già hóa dân số và suy giảm năng lực sáng tạo
Triển vọng phát triển của Việt Nam còn phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực và mức độ công bằng về cơ hội. Theo số liệu ước tính được Ngô Thế Vinh dẫn lại từ World Inequality Report 2026, nhóm 10% giàu nhất nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi nhóm 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Những số liệu này không chứng minh nguồn gốc bất chính của tài sản, nhưng đặt ra vấn đề về khả năng tiếp cận các nguồn lực phát triển.
Nhóm 10% giàu nhất nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi nhóm 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%.
– World Inequality Report 2026
Trong bối cảnh già hóa dân số, nền kinh tế khó nâng cao năng suất nếu tài năng không được sử dụng tương xứng hoặc cơ hội thăng tiến phụ thuộc quá nhiều vào quan hệ. Đồng thời, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo cho thấy đầu tư vào công nghệ tiên tiến chưa đủ để hình thành nền kinh tế tri thức nếu môi trường nghiên cứu không khuyến khích tư duy độc lập và tranh luận khoa học.
Bởi vậy, tự do học thuật, minh bạch thông tin và khả năng tiếp nhận phản biện cần được xem là những điều kiện của phát triển. Một hệ thống quản trị không nhận diện được sai lầm thông qua thông tin trái chiều sẽ dần suy giảm năng lực tự điều chỉnh, ngay cả khi vẫn có khả năng huy động những nguồn lực vật chất lớn.
7. Ngoại giao không thể thay thế nội lực
Trong cạnh tranh Mỹ–Trung, chính sách duy trì quan hệ với nhiều trung tâm quyền lực giúp Việt Nam mở rộng không gian đối ngoại và tận dụng những cơ hội kinh tế. Tuy nhiên, khả năng cân bằng quan hệ quốc tế không đồng nghĩa với năng lực tự chủ chiến lược nếu công nghệ, nguyên liệu, năng lượng và chuỗi cung ứng vẫn phụ thuộc quá lớn vào các đối tác bên ngoài.
Do đó, tự chủ chiến lược không chỉ là nghệ thuật ngoại giao, mà còn là năng lực thực hiện những lựa chọn độc lập trên nền tảng kinh tế, thể chế và xã hội đủ vững chắc. Một quốc gia muốn nâng cao quyền tự chủ phải đồng thời phát triển doanh nghiệp nội địa, cải thiện chất lượng quản trị và huy động được trí tuệ của toàn xã hội.
Theo nghĩa ấy, ngoại giao linh hoạt có thể tạo thêm dư địa hành động, nhưng chỉ cải cách bên trong mới giúp chuyển hóa dư địa ấy thành năng lực quốc gia bền vững.
8. Hai con đường phát triển
Sau bốn mươi năm Đổi mới, Việt Nam đang đối diện một dạng bẫy thành công: Những phương thức từng thúc đẩy tăng trưởng có thể tiếp tục được duy trì bởi quán tính thể chế và lợi ích đã hình thành xung quanh chúng.
Con đường thứ nhất là tiếp tục mở rộng mô hình hiện hữu thông qua tín dụng, đầu tư, xây dựng hạ tầng và điều chỉnh hành chính, trong khi cơ chế phân bổ nguồn lực và kiểm soát quyền lực thay đổi không tương xứng. Cách tiếp cận này vẫn có thể tạo ra tăng trưởng ngắn hạn, nhưng đồng thời làm gia tăng các chi phí kinh tế và xã hội về lâu dài.
Con đường thứ hai là chủ động chuyển sang mô hình dựa trên năng suất, đổi mới công nghệ, cạnh tranh bình đẳng và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, sự chuyển đổi ấy không thể chỉ được thực hiện bằng những chính sách kinh tế riêng lẻ, bởi khi giới hạn tăng trưởng gắn chặt với cấu trúc quyền lực, cải cách thể chế trở thành điều kiện thiết yếu.
9. Kết luận: Điều gì phải kết thúc để đất nước được bắt đầu?
Bài học từ lý thuyết “Vòng đời sản phẩm” cho thấy sự phát triển bền vững không phụ thuộc vào khả năng duy trì vô thời hạn một phương thức từng thành công, mà vào năng lực nhận diện giới hạn và tạo ra những động lực thay thế. Đối với quốc gia, điều cần được bảo vệ không phải tuổi thọ của một mô hình kinh tế hay phương thức quản trị, mà là tương lai của cộng đồng dân tộc.
Đổi mới năm 1986 chứng minh Việt Nam có khả năng thay đổi khi những mâu thuẫn kinh tế trở nên cấp thiết. Bốn thập niên sau, thách thức đã chuyển từ giải phóng sức sản xuất sang nâng cao chất lượng thể chế, kiểm soát quyền lực và phát triển năng lực sáng tạo.
Vì vậy, không thể đánh giá triển vọng quốc gia chỉ bằng tốc độ tăng trưởng GDP, mà cần xem xét mức độ cải thiện năng suất, sức chống chịu, công bằng về cơ hội và khả năng tự sửa sai của hệ thống. Một nền kinh tế có thể tiếp tục tăng trưởng cao trong khi những rủi ro cơ cấu vẫn tích tụ; ngược lại, những cải cách phù hợp có thể biến thành quả hiện tại thành nền tảng cho một chu kỳ phát triển mới.
Khủng hoảng nguy hiểm nhất của một thể chế không nhất thiết bắt đầu khi nền kinh tế ngừng tăng trưởng, mà có thể bắt đầu khi thể chế ấy mất khả năng tự đổi mới ngay trong lúc nền kinh tế vẫn đang tăng trưởng. Vì thế, vấn đề quyết định đối với Việt Nam không phải mô hình hiện hành đã tồn tại bao lâu, mà là liệu quốc gia có đủ năng lực và quyết tâm vượt qua những giới hạn của chính mô hình ấy để mở ra một vòng đời phát triển mới hay không.
Hoàng Trường
—
Tham khảo:
(1) https://www.sggp.org.vn/dong-bo-giai-phap-thuc-day-tang-truong-kiem-soat-lam-phat-post879382.html
(3) Phỏng vấn cựu Đại sứ Mỹ Marc Knapper, Tia Sáng, đăng lại trên Bauxite Việt Nam, 2026.
(4) Tô Văn Trường, “Cải cách cần tầm nhìn và sự nhất quán,” Bauxite Việt Nam, 2026.
(5) Ngô Thế Vinh, “Giai cấp mới và tư bản đỏ – Từ Milovan Djilas (1957) đến Việt Nam (2026),” Bauxite Việt Nam, 31/10/2026.
(6) Milovan Djilas, The New Class: An Analysis of the Communist System, 1957.










Để lại một bình luận