Trần Hùng
1. Vì sao chiến tranh Iran làm giá xăng dầu tăng?
Xung đột liên quan đến Iran đã nhanh chóng tạo ra những biến động mạnh trên thị trường năng lượng toàn cầu, đặc biệt là giá dầu thô. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ vị trí chiến lược của Iran trong khu vực Trung Đông – nơi cung cấp phần lớn dầu mỏ cho thế giới, đồng thời kiểm soát các tuyến vận chuyển quan trọng như eo biển Hormuz. Khi căng thẳng leo thang, nguy cơ gián đoạn nguồn cung lập tức khiến giá dầu tăng mạnh, không chỉ do thiếu hụt thực tế mà còn do tâm lý lo ngại của thị trường.
Diễn biến này được phản ánh rất rõ qua dữ liệu giá thành phẩm xăng dầu thế giới mà Việt Nam sử dụng để điều hành. Trong kỳ tính giá trước ngày 07/03/2026, giá xăng RON95 trên thị trường quốc tế đã tăng tới khoảng 26,37%, trong khi dầu diesel tăng gần 35,94%. Sang kỳ tiếp theo, mức tăng vẫn tiếp diễn, với xăng RON95 tăng gần 27% và dầu mazut tăng trên 41%. Những con số này cho thấy một thực tế quan trọng: Giá dầu không tăng đột biến một lần, mà tăng theo chuỗi, tạo ra áp lực kéo dài (1).
Chính vì Việt Nam áp dụng cơ chế điều hành giá theo chu kỳ, dựa trên giá bình quân của kỳ trước, nên tác động từ xung đột Iran không dừng lại ở một thời điểm, mà lan tỏa qua nhiều kỳ điều hành khác nhau. Điều này lý giải vì sao giá xăng trong nước thường có xu hướng tăng liên tiếp, thay vì biến động tức thời như thị trường thế giới.
2. Ảnh hưởng trực tiếp tới Việt Nam qua từng kỳ điều hành
Tác động của xung đột Iran được thể hiện rõ nét nhất qua các kỳ điều hành giá xăng dầu đầu tháng 3/2026, đặc biệt là hai mốc ngày 07/03 và 10/03.
Trong kỳ điều hành ngày 07/03/2026, giá xăng dầu trong nước đã tăng mạnh, phản ánh gần như trực tiếp cú sốc từ thị trường quốc tế. Cụ thể, xăng E5 RON92 tăng lên 25.226 đồng/lít (tăng 3.777 đồng), trong khi xăng RON95 đạt 27.047 đồng/lít, tăng tới 4.707 đồng/lít. Đáng chú ý hơn, các mặt hàng dầu có mức tăng rất lớn: Dầu diesel lên 30.239 đồng/lít (tăng 7.207 đồng) và dầu hỏa tăng tới 8.490 đồng/lít, đạt 35.091 đồng/lít. Đây được xem là một trong những mức tăng mạnh nhất trong thời gian gần đây, cho thấy tác động trực diện của biến động quốc tế khi Nhà nước không sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu để can thiệp (2).
Tuy nhiên, chỉ ba ngày sau, trong kỳ điều hành ngày 10/03/2026, xu hướng điều hành đã thay đổi rõ rệt. Giá xăng vẫn tiếp tục tăng nhưng với tốc độ chậm hơn: xăng RON95 tăng thêm 2.073 đồng, lên mức 29.120 đồng/lít, còn xăng E5 RON92 tăng 1.344 đồng, đạt 26.570 đồng/lít. Đáng chú ý, dầu diesel chỉ tăng nhẹ 478 đồng, trong khi dầu hỏa thậm chí giảm 2.706 đồng/lít (3).
Sự “hạ nhiệt” này không phải do giá thế giới giảm, mà là kết quả của việc Nhà nước sử dụng Quỹ bình ổn giá để can thiệp. Thực tế, nếu không có sự can thiệp này, giá xăng RON95 trong kỳ 10/03 có thể đã lên tới khoảng 33.120 đồng/lít, tức cao hơn thực tế hơn 4.000 đồng/lít. Điều này cho thấy cơ chế điều hành tại Việt Nam không phản ánh hoàn toàn ngay lập tức biến động quốc tế, mà có sự điều tiết nhằm giảm sốc cho nền kinh tế.
Nhìn tổng thể hai kỳ điều hành liên tiếp, có thể thấy một mô hình điển hình: Kỳ đầu phản ánh cú sốc giá, trong khi kỳ sau sử dụng công cụ chính sách để làm chậm đà tăng. Tuy nhiên, bản chất áp lực giá vẫn tồn tại và chưa được giải quyết.
3. Sản lượng trong nước giảm và áp lực nhập khẩu
Một yếu tố khiến tác động của xung đột Iran trở nên rõ rệt hơn tại Việt Nam là sự suy giảm sản lượng khai thác dầu trong nước, dẫn đến sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn nhập khẩu.
Điều này được thể hiện rõ qua chênh lệch giữa giá cơ sở và giá bán lẻ trong kỳ điều hành ngày 10/03/2026. Cụ thể, giá cơ sở của xăng RON95 được tính toán lên tới khoảng 33.120 đồng/lít, trong khi giá bán thực tế chỉ là 29.120 đồng/lít. Khoảng chênh lệch hơn 4.000 đồng/lít này chính là phần mà Nhà nước phải “gánh” thông qua Quỹ bình ổn giá (4).
Con số này không chỉ phản ánh mức độ biến động của giá thế giới, mà còn cho thấy Việt Nam không có đủ nguồn cung nội địa để giảm áp lực từ bên ngoài. Khi giá nhập khẩu tăng, toàn bộ chi phí lập tức được chuyển vào giá cơ sở. Trong khi đó, việc giữ giá bán thấp hơn thực tế chỉ có thể duy trì trong ngắn hạn.
Hệ quả là áp lực giá không biến mất, mà bị “dồn lại” cho các kỳ điều hành sau. Nếu xu hướng tăng của giá dầu thế giới tiếp tục kéo dài do xung đột chưa hạ nhiệt, Quỹ bình ổn sẽ dần cạn kiệt, buộc các kỳ điều hành tiếp theo phải tăng mạnh hơn để phản ánh đúng chi phí. Đây chính là cơ chế tạo ra hiện tượng giá xăng tăng chậm nhưng kéo dài – một đặc trưng của thị trường Việt Nam trong bối cảnh biến động quốc tế.
4. Tác động lan rộng đến nền kinh tế
Những biến động trong các kỳ điều hành giá xăng dầu không chỉ dừng lại ở thị trường năng lượng, mà còn lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế.
Sau kỳ điều hành ngày 07/03/2026, khi giá xăng tăng mạnh, nhiều doanh nghiệp chưa lập tức điều chỉnh giá hàng hóa mà chủ yếu cố gắng hấp thụ chi phí tăng thêm (5). Tuy nhiên, đến kỳ 10/03, khi giá tiếp tục tăng và duy trì ở mức cao (xăng RON95 đạt 29.120 đồng/lít), áp lực chi phí đã trở nên rõ rệt hơn. Đây là thời điểm mà các doanh nghiệp vận tải và logistics bắt đầu điều chỉnh giá dịch vụ (6).
Nếu xu hướng tăng tiếp tục trong các kỳ sau, tác động sẽ lan rộng sang các lĩnh vực khác như sản xuất và tiêu dùng. Giá thực phẩm, hàng hóa thiết yếu có thể tăng theo, góp phần tạo ra áp lực lạm phát. Đáng chú ý, hiệu ứng này thường có độ trễ, nghĩa là tác động của một kỳ điều hành giá xăng có thể chỉ thực sự bộc lộ sau một hoặc hai kỳ tiếp theo.
Như vậy, mỗi lần điều chỉnh giá xăng không phải là một sự kiện riêng lẻ, mà là một mắt xích trong chuỗi tác động kinh tế. Khi các kỳ điều hành liên tiếp ghi nhận xu hướng tăng, hiệu ứng cộng dồn sẽ trở nên đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và hoạt động của doanh nghiệp.
Kết luận
Dữ liệu từ các kỳ điều hành đầu tháng 3/2026 cho thấy rõ cách thức xung đột Iran tác động đến giá xăng dầu tại Việt Nam thông qua một chuỗi cơ chế liên kết. Giá dầu thế giới tăng mạnh từ 20% đến hơn 40% đã dẫn đến kỳ điều hành ngày 07/03 với mức tăng đột biến, trong khi kỳ 10/03 cho thấy sự can thiệp của Nhà nước nhằm giảm tốc độ tăng giá.
Tuy nhiên, các con số cũng chứng minh rằng sự can thiệp này chỉ mang tính tạm thời. Việc giá cơ sở cao hơn giá bán thực tế hơn 4.000 đồng/lít cho thấy áp lực vẫn tồn tại và có thể bùng phát trong các kỳ điều hành tiếp theo. Trong bối cảnh Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu và sản lượng trong nước suy giảm, những biến động từ xung đột quốc tế sẽ tiếp tục có ảnh hưởng sâu rộng.
Do đó, nghiên cứu các kỳ điều hành cụ thể không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế giá xăng dầu, mà còn cho thấy mức độ nhạy cảm của nền kinh tế Việt Nam trước các cú sốc địa chính trị toàn cầu.
—
Tham khảo:
(1) https://moit.gov.vn/tin-tuc/mot-so-thong-tin-ve-viec-dieu-hanh-gia-xang-dau-ngay-7-3-2026.html
(3) https://moit.gov.vn/tin-tuc/thong-tin-ve-viec-dieu-hanh-gia-xang-dau-ngay-10-3-2026.html
(4) https://baotintuc.vn/kinh-te/gia-xang-tang-hon-2000-donglit-20260311003559488.htm












Để lại một bình luận